Trong một xã hội dân chủ, quyền bày tỏ ý kiến là quyền cơ bản của mỗi công dân, được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, không phải mọi lời nói hay bài viết đều được che chở dưới danh nghĩa “tự do ngôn luận”. Có một ranh giới quan trọng giữa việc bày tỏ quan điểm cá nhân và hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác – ranh giới đó, nếu vượt qua, có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
1. Quyền bày tỏ ý kiến – được pháp luật thừa nhận
Điều 25 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí; có quyền được thông tin, quyền hội họp, quyền lập hội, quyền biểu tình…”
Quyền này cho phép mỗi người có thể nêu chính kiến, góp ý, phản biện – kể cả phê bình – về các vấn đề xã hội, cá nhân, tổ chức… Tuy nhiên, pháp luật cũng yêu cầu việc bày tỏ phải trên tinh thần tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
2. Danh dự, nhân phẩm – giá trị được pháp luật bảo vệ
Danh dự, nhân phẩm không chỉ là yếu tố đạo đức mà còn là quyền nhân thân được bảo vệ bởi Bộ luật Dân sự (Điều 34, 584) và Bộ luật Hình sự (Điều 155 – Tội làm nhục người khác; Điều 156 – Tội vu khống).
Các hành vi như:
Lăng mạ, chửi bới, xúc phạm người khác trên mạng xã hội;
Đưa thông tin sai lệch, không kiểm chứng nhằm bôi nhọ;
Dùng từ ngữ nhục mạ, chế giễu mang tính cá nhân…
đều có thể bị xem là hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, kể cả khi người nói viện dẫn rằng mình đang “nói thật” hay “chỉ là góp ý”.
3. Khi nào bị coi là xâm phạm danh dự, nhân phẩm?
Một người có thể bị coi là xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác khi hội đủ các yếu tố sau:
Có hành vi cụ thể như: xúc phạm, lăng mạ, sỉ nhục, lan truyền thông tin sai sự thật, chế nhạo công khai, đăng tải hình ảnh mang tính miệt thị…
Hành vi đó gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, nhân phẩm, danh dự của người bị xâm hại.
Không có căn cứ chứng minh thông tin là đúng, hoặc có ý đồ rõ ràng nhằm làm nhục, bôi nhọ.
4. Làm thế nào để không bị vướng vào tội xâm phạm danh dự?
Để bảo vệ quyền tự do ngôn luận mà không rơi vào rủi ro pháp lý, bạn cần lưu ý:
Chỉ phát ngôn khi có cơ sở, tài liệu chứng minh rõ ràng. Nếu không chắc đúng sai, hãy cân nhắc trước khi công khai.
Không dùng từ ngữ mang tính xúc phạm cá nhân, kể cả khi bạn đang bức xúc.
Tránh suy diễn chủ quan và không đưa ra kết luận mang tính buộc tội người khác nếu chưa có bản án hoặc quyết định chính thức.
Phản ánh, góp ý dưới góc nhìn xây dựng, hướng đến vấn đề chứ không công kích cá nhân.
Tôn trọng quyền được bảo vệ danh dự của người khác, như chính bạn muốn được tôn trọng.
5. Trách nhiệm pháp lý nếu vượt ranh giới
Dân sự: Người bị xúc phạm có thể yêu cầu xin lỗi công khai, cải chính thông tin và bồi thường thiệt hại (về vật chất và tinh thần).
Hình sự: Nếu hành vi nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 155, 156 Bộ luật Hình sự.
Hành chính: Hành vi đăng tải thông tin xúc phạm, vu khống trên mạng có thể bị phạt hành chính từ 5 đến 30 triệu đồng theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP.
Bày tỏ chính kiến là điều nên khuyến khích, nhưng hãy chắc rằng ta đang nói đúng sự thật, đúng cách, và đúng nơi. Đôi khi, chỉ một câu nói thiếu suy nghĩ có thể khiến người khác tổn thương sâu sắc – thậm chí đẩy bản thân vào vòng pháp lý.